Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驾御駕御

jià yù

驾御 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驾御 trong tiếng Việt

biến thể của 駕馭|驾驭[jia4 yu4]

Tra từ liên quan