Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饿殍载道餓殍載道

è piǎo zài dào

饿殍载道 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饿殍载道 trong tiếng Việt

xác chết đói đầy đường (thành ngữ); tình trạng nạn đói

Tra từ liên quan