Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风起潮涌風起潮湧

fēng qǐ cháo yǒng

风起潮涌 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风起潮涌 trong tiếng Việt

nghĩa đen: gió nổi lên, thủy triều sôi động; thời kỳ biến động; phát triển mãnh liệt (thành ngữ)

Tra từ liên quan