风吹日晒風吹日曬 fēng chuī rì shài 风吹日晒 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 风吹日晒 trong tiếng Việt (thành ngữ) dầm mưa dãi nắng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan