Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
风吹日晒風吹日曬

fēng chuī rì shài

风吹日晒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 风吹日晒 trong tiếng Việt

(thành ngữ) dầm mưa dãi nắng

Tra từ liên quan