颉
(chim) bay lên; (cổ) cứng
(chim) bay lên; (cổ) cứng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
dùng trong 顓頊|颛顼[Zhuan1 xu1]; dùng trong 頊頊|顼顼[xu1 xu1]; âm đọc Đài Loan [xu4]
›须xūphải; cần phải; đợi
›顕xiǎnbiến thể Nhật Bản của 顯|显
›项xiàngsau cổ; mục; điều; khoản (trong công thức toán học); khoản tiền; lượng từ cho nguyên tắc, mục, điều khoản…
›显xiǎnlàm cho thấy; tiết lộ; nổi bật; dễ thấy
›页xiéđầu
›响xiǎngtiếng; vang; âm thanh; phát ra âm thanh; kêu; rung; to; lượng từ cho âm thanh
›韱xiānhành hoặc tỏi rừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.