Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xié

颉 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颉 trong tiếng Việt

  1. (chim) bay lên
  2. (cổ) cứng
Tra từ liên quan