Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
频道頻道

pín dào

频道 là gì?

频道 [pín dào] có nghĩa là tần số; kênh (truyền hình).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 频道 trong tiếng Việt

  1. tần số
  2. kênh (truyền hình)

Cách đọc và ghi nhớ 频道

频道 được đọc là pín dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tần số; kênh (truyền hình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan