频繁
thường xuyên
thường xuyên
频繁 thường mang nghĩa “thường xuyên”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 频繁, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(thường là điều xấu) xảy ra thường xuyên
›频数pín shuò(văn học) thường xuyên; lặp lại
›频仍pín réngthường xuyên
›频谱pín pǔphổ tần số; phổ; quang phổ
›频率调制pín lǜ tiáo zhìđiều chế tần số
›频道pín dàotần số; kênh (truyền hình)
›频率合成pín lǜ hé chéngtổng hợp tần số
›频频pín pínlặp đi lặp lại; lần nữa; liên tục; không ngừng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.