Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
频带頻帶

pín dài

频带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 频带 trong tiếng Việt

dải tần; băng thông

Tra từ liên quan