Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
频次頻次

pín cì

频次 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 频次 trong tiếng Việt

tần suất

Tra từ liên quan