韭 là gì?
韭 [jiǔ] có nghĩa là biến thể của 韭[jiu3].
Nghĩa của từ 韭 trong tiếng Việt
biến thể của 韭[jiu3]
Cách đọc và ghi nhớ 韭
韭 được đọc là jiǔ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 韭[jiu3]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .