Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiǔ

韭 là gì?

[jiǔ] có nghĩa là biến thể của 韭[jiu3].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韭 trong tiếng Việt

biến thể của 韭[jiu3]

Cách đọc và ghi nhớ 韭

được đọc là jiǔ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 韭[jiu3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan