Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiān

鞯 là gì?

[jiān] có nghĩa là tấm trải yên ngựa.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鞯 trong tiếng Việt

tấm trải yên ngựa

Cách đọc và ghi nhớ 鞯

được đọc là jiān, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tấm trải yên ngựa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan