Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jǐng

頚 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 頚 trong tiếng Việt

biến thể cũ của 頸|颈[jing3]

Tra từ liên quan