颈
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
颈
dùng trong 脖頸兒|脖颈儿[bo2 geng3 r5]
Giản thể颈
Phồn thể頸
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng