馘 guó 馘 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 馘 trong tiếng Việt (văn học) cắt tai trái của kẻ địch bị giết; tai bị cắt của kẻ địch bị giết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan