Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头对头頭對頭

tóu duì tóu

头对头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头对头 trong tiếng Việt

(trong thử nghiệm lâm sàng) so sánh trực tiếp

Tra từ liên quan