Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青山绿水青山綠水

qīng shān lǜ shuǐ

青山绿水 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青山绿水 trong tiếng Việt

nghĩa đen: núi xanh và nước biếc; phong cảnh nông thôn tươi đẹp (thành ngữ)

Tra từ liên quan