露骨 lù gǔ 露骨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 露骨 trong tiếng Việt trắng trợn; không tế nhị; thẳng thắn; (về tình dục, bạo lực, v.v.) trực diện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan