Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
露苗

lòu miáo

露苗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 露苗 trong tiếng Việt

(mầm non) mọc ra; giống như 出苗[chu1 miao2]

Tra từ liên quan