云消雾散雲消霧散 yún xiāo wù sàn 云消雾散 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 云消雾散 trong tiếng Việt mây tan sương tản (thành ngữ); trở nên quang đãng; biến mất không dấu vết 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan