雏凤雛鳳 chú fèng 雏凤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雏凤 trong tiếng Việt nghĩa đen: phượng hoàng trong phôi; thí dụ: tài năng trẻ; thiên tài mới nở 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan