陈陳 chén 陈 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈 trong tiếng Việt bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan