Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chén

陈 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈 trong tiếng Việt

bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôi

Tra từ liên quan