Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
全军覆没全軍覆沒

quán jūn fù mò

全军覆没 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 全军覆没 trong tiếng Việt

quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn

Tra từ liên quan