陈年陳年 chén nián 陈年 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陈年 trong tiếng Việt (rượu) lâu năm; (nợ nần, v.v.) cũ; lâu đời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan