Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陈年陳年

chén nián

陈年 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陈年 trong tiếng Việt

(rượu) lâu năm; (nợ nần, v.v.) cũ; lâu đời

Tra từ liên quan