陪同 là gì?
陪同 [péi tóng] có nghĩa là đi cùng.
Nghĩa của từ 陪同 trong tiếng Việt
đi cùng
Cách đọc và ghi nhớ 陪同
陪同 được đọc là péi tóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi cùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
陪同 [péi tóng] có nghĩa là đi cùng.
đi cùng
陪同 được đọc là péi tóng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi cùng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .