Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陪练陪練

péi liàn

陪练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陪练 trong tiếng Việt

bạn tập; bạn đấu tập

Tra từ liên quan