Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降价降價

jiàng jià

降价 là gì?

降价 [jiàng jià] có nghĩa là giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降价 trong tiếng Việt

  1. giảm giá
  2. làm giảm giá
  3. trở nên rẻ hơn

Cách đọc và ghi nhớ 降价

降价 được đọc là jiàng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan