降价 là gì?
降价 [jiàng jià] có nghĩa là giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn.
Nghĩa của từ 降价 trong tiếng Việt
- giảm giá
- làm giảm giá
- trở nên rẻ hơn
Cách đọc và ghi nhớ 降价
降价 được đọc là jiàng jià, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm giá; làm giảm giá; trở nên rẻ hơn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .