降尘
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
降尘
bụi rơi; lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.); chất dạng hạt
Giản thể降尘
Phồn thể降塵
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng