降尘降塵 jiàng chén 降尘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 降尘 trong tiếng Việt bụi rơi; lắng đọng (núi lửa, hạt nhân v.v.); chất dạng hạt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan