降压
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
降压
giảm áp suất (của chất lỏng); hạ huyết áp; giảm (hoặc hạ) điện áp
Giản thể降压
Phồn thể降壓
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng