降压降壓 jiàng yā 降压 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 降压 trong tiếng Việt giảm áp suất (của chất lỏng); hạ huyết áp; giảm (hoặc hạ) điện áp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan