降温降溫
降温 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 降温 trong tiếng Việt
trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát; (về sự quan tâm, hoạt động, v.v.) giảm xuống
trở nên mát hơn; hạ nhiệt; làm mát; (về sự quan tâm, hoạt động, v.v.) giảm xuống