降格 jiàng gé 降格 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 降格 trong tiếng Việt hạ cấpgiảm tiêu chuẩnmất phẩm giánhục nhã 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan