Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
降低

jiàng dī

降低 là gì?

降低 [jiàng dī] có nghĩa là giảm; hạ thấp; hạ xuống.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 降低 trong tiếng Việt

  1. giảm
  2. hạ thấp
  3. hạ xuống

Cách đọc và ghi nhớ 降低

降低 được đọc là jiàng dī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm; hạ thấp; hạ xuống”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan