降低 là gì?
降低 [jiàng dī] có nghĩa là giảm; hạ thấp; hạ xuống.
Nghĩa của từ 降低 trong tiếng Việt
- giảm
- hạ thấp
- hạ xuống
Cách đọc và ghi nhớ 降低
降低 được đọc là jiàng dī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giảm; hạ thấp; hạ xuống”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .