Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附着物附著物

fù zhuó wù

附着物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附着物 trong tiếng Việt

  1. vật cố định (pháp luật)
  2. đồ đính kèm
Tra từ liên quan