Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附设附設

fù shè

附设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附设 trong tiếng Việt

kèm theo; đính kèm; liên quan

Tra từ liên quan