Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
附送

fù sòng

附送 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 附送 trong tiếng Việt

  1. bao gồm (như quà tặng kèm khi mua gì đó)
  2. đi kèm với
Tra từ liên quan