关禁闭關禁閉 guān jìn bì 关禁闭 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关禁闭 trong tiếng Việt giam giữ (một quân nhân, một học sinh) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan