Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关机關機

guān jī

关机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关机 trong tiếng Việt

tắt (máy móc hoặc thiết bị); hoàn thành quay phim

Tra từ liên quan