Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关节炎關節炎

guān jié yán

关节炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关节炎 trong tiếng Việt

viêm khớp

Tra từ liên quan