Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
内哄內鬨

nèi hòng

内哄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 内哄 trong tiếng Việt

biến thể của 內訌|内讧[nei4 hong4]

Tra từ liên quan