Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kào

铐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铐 trong tiếng Việt

còng; xích; khóa tay

Tra từ liên quan