Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kǎi

锴 là gì?

[kǎi] có nghĩa là sắt chất lượng cao.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锴 trong tiếng Việt

sắt chất lượng cao

Cách đọc và ghi nhớ 锴

được đọc là kǎi, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sắt chất lượng cao”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan