Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开源节流開源節流

kāi yuán jié liú

开源节流 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开源节流 trong tiếng Việt

nghĩa đen: mở nguồn nước và giảm dòng chảy (thành ngữ); tăng thu nhập và tiết kiệm chi tiêu; mở rộng nguồn thu và tiết kiệm chi tiêu

Tra từ liên quan