Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开天辟地開天闢地

kāi tiān pì dì

开天辟地 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开天辟地 trong tiếng Việt

khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盤古|盘古[Pan2 gu3]

Tra từ liên quan