Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门栓門栓

mén shuān

门栓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门栓 trong tiếng Việt

biến thể của 門閂|门闩[men2 shuan1]

Tra từ liên quan