Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门卡門卡

mén kǎ

门卡 là gì?

门卡 [mén kǎ] có nghĩa là thẻ khóa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门卡 trong tiếng Việt

thẻ khóa

Cách đọc và ghi nhớ 门卡

门卡 được đọc là mén kǎ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thẻ khóa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan