Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长袖善舞長袖善舞

cháng xiù shàn wǔ

长袖善舞 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长袖善舞 trong tiếng Việt

tay áo dài giúp múa đẹp (thành ngữ); có tiền và quyền sẽ giúp bạn trong bất kỳ nghề nào

Tra từ liên quan