Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锣声鑼聲

luó shēng

锣声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锣声 trong tiếng Việt

âm thanh cồng chiêng

Tra từ liên quan