Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镶边鑲邊

xiāng biān

镶边 là gì?

镶边 [xiāng biān] có nghĩa là mép; viền; viền (bằng ren, thêu, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镶边 trong tiếng Việt

  1. mép
  2. viền
  3. viền (bằng ren, thêu, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 镶边

镶边 được đọc là xiāng biān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mép; viền; viền (bằng ren, thêu, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan