Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旋木鏇木

xuàn mù

旋木 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旋木 trong tiếng Việt

tiện gỗ; máy tiện gỗ

Tra từ liên quan