Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鉴往知来鑒往知來

jiàn wǎng zhī lái

鉴往知来 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鉴往知来 trong tiếng Việt

  1. quan sát quá khứ để dự đoán tương lai (thành ngữ, lấy ý từ Kinh Thi)
  2. nghiên cứu trí tuệ cổ xưa để hiểu biết về những gì sắp tới
Tra từ liên quan