鉴往知来鑒往知來 jiàn wǎng zhī lái 鉴往知来 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鉴往知来 trong tiếng Việt quan sát quá khứ để dự đoán tương lai (thành ngữ, lấy ý từ Kinh Thi)nghiên cứu trí tuệ cổ xưa để hiểu biết về những gì sắp tới 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan