错过
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)
错过 thường mang nghĩa “bỏ lỡ (tàu, cơ hội, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 错过, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhường đường cho xe khác; đi nhầm xe buýt
›错那Cuò nàhuyện Co Na, tiếng Tạng: Mtsho sna rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
›错读cuò dúđọc sai
›错那县Cuò nà xiànhuyện Co Na, tiếng Tạng: Mtsho sna rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
›错误cuò wùsai lầm; sai; không đúng; lỗi; sai sót; LT:個|个[ge4]
›错开cuò kāibố trí lệch thời gian
›错语cuò yǔ(Y học) rối loạn lời nói
›错杂cuò zápha trộn; lẫn lộn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.